16 pf
Định nghĩa
- Danh từ: 16 PF là viết tắt của "Sixteen Personality Factor Questionnaire" (Bảng câu hỏi 16 Yếu tố Nhân cách), một công cụ trắc nghiệm tâm lý tự báo cáo do Raymond B. Cattell phát triển. Nó được thiết kế để đo lường 16 khía cạnh nhân cách cơ bản xuất phát từ phân tích nhân tố của ông trên một loạt các đặc điểm cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà tâm lý học đã thực hiện bài trắc nghiệm 16 PF để đánh giá cấu trúc nhân cách của thân chủ.)
- (Nhiều nhà nghiên cứu sử dụng 16 PF trong tâm lý học tổ chức để nghiên cứu hành vi của nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"16 PF profile": hồ sơ kết quả từ bài trắc nghiệm 16 PF, thể hiện điểm số trên 16 yếu tố nhân cách.
- Her 16 PF profile showed high scores in emotional stability and openness. (Hồ sơ 16 PF của cô ấy cho thấy điểm số cao ở sự ổn định cảm xúc và sự cởi mở.)
"16 PF interpretation": quá trình phân tích và giải thích kết quả của bảng câu hỏi 16 PF.
- The therapist provided a detailed 16 PF interpretation to the patient. (Nhà trị liệu đã cung cấp một bản giải thích chi tiết về kết quả 16 PF cho bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
16 Personality Factors (danh từ): 16 yếu tố nhân cách mà 16 PF đo lường, bao gồm các đặc điểm như sự hướng ngoại, lo âu, và tự lập.
- The 16 personality factors include traits like warmth and reasoning. (16 yếu tố nhân cách bao gồm các đặc điểm như sự ấm áp và lý luận.)
Cattell's 16 PF (danh từ): tên gọi đầy đủ của bài trắc nghiệm, nhấn mạnh tác giả.
- Cattell's 16 PF is still widely used in clinical settings. (Bài trắc nghiệm 16 PF của Cattell vẫn được sử dụng rộng rãi trong các cơ sở lâm sàng.)
Từ đồng nghĩa
- Personality inventory: bảng kiểm kê nhân cách (một thuật ngữ chung cho các công cụ đo lường nhân cách).
- Self-report questionnaire: bảng câu hỏi tự báo cáo (nhấn mạnh phương pháp thu thập dữ liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "16 PF".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "16 PF".